貨人 huò rén · hóa nhân Hán Việt: hóa nhân · Pinyin: huò rén Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 人 (nhân)Pinyinhuò rénHán Việthóa nhânCấu tạo貨 + 人 · hóa + nhân nghĩa thành phần: hóa + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 富人。Tân Hoa Tự Điển 1.富人。