貨倉

huò cāng hóa thương

Hán Việt: hóa thương · Pinyin: huò cāng

Tổng quan

kho hàng kho để hàng hoá chuyên chở。鐵路擁有和使用的一種設施,供接受、提取或發送貨物使用。

Cấu tạo: (hóa) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kho hàng kho để hàng hoá chuyên chở。鐵路擁有和使用的一種設施,供接受、提取或發送貨物使用。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堆放貨物的倉庫。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 存放货物的仓库。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.存放货物的仓库。

Eng

  • CC-CEDICT warehouse
  • Cihui warehouse

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

堆栈