貨兒 huò ér · hóa nhi Hán Việt: hóa nhi · Pinyin: huò ér Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 兒 (nhi)Pinyinhuò érHán Việthóa nhiCấu tạo貨 + 兒 · hóa + nhi nghĩa thành phần: hóa + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小贩。Tân Hoa Tự Điển 1.小贩。