貨利 huò lì · hóa lợi Hán Việt: hóa lợi · Pinyin: huò lì Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 利 (lợi)Pinyinhuò lìHán Việthóa lợiCấu tạo貨 + 利 · hóa + lợi nghĩa thành phần: hóa + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 货物财利。Tân Hoa Tự Điển 1.货物财利。