貨力 huò lì · hóa lực Hán Việt: hóa lực · Pinyin: huò lì Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 力 (lực)Pinyinhuò lìHán Việthóa lựcCấu tạo貨 + 力 · hóa + lực nghĩa thành phần: hóa + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 财货及人力。Tân Hoa Tự Điển 1.财货及人力。