货包

huò bāohóa bao

Hán Việt: hóa bao · Pinyin: huò bāo

Tổng quan

kiện hàng; bao hàng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.货物包裹。

Cấu tạo: 貨 (hóa) + 包 (bao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiện hàng
  • Tần suất từ kiện hàng; bao hàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.货物包裹。

Eng

  • Cihui freight package; bale of goods
  • Tần suất từ freight package; bale of goods

Từ liên quan

Gần nghĩa

包󱸻 · 包上 · 包举 · 包乘 · 包产 · 包价 · 包伙 · 包住