貨卜 huò bo · hóa bặc Hán Việt: hóa bặc · Pinyin: huò bo Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 卜 (bặc)Pinyinhuò boHán Việthóa bặcCấu tạo貨 + 卜 · hóa + bặc nghĩa thành phần: hóa + bặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卖卜;卖卦。Tân Hoa Tự Điển 1.卖卜;卖卦。