貨號 huò hào · hóa hào Hán Việt: hóa hào · Pinyin: huò hào Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 號 (hào)Pinyinhuò hàoHán Việthóa hàoCấu tạo貨 + 號 · hóa + hào nghĩa thành phần: hóa + hào