貨器 huò qì · hóa khí Hán Việt: hóa khí · Pinyin: huò qì Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 器 (khí)Pinyinhuò qìHán Việthóa khíCấu tạo貨 + 器 · hóa + khí nghĩa thành phần: hóa + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 财物。Tân Hoa Tự Điển 1.财物。