貨頭

huò tóu hóa đầu

Hán Việt: hóa đầu · Pinyin: huò tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 货色,东西。多用于对人的蔑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.货色,东西。多用于对人的蔑称。