货差

hóa soa

Hán Việt: hóa soa

Tổng quan

thiếu hoặc mất hàng hoá (khi chuyên chở)。運貨中造成的疏漏差錯。

Cấu tạo: (hóa) + (soa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu hoặc mất hàng hoá (khi chuyên chở)。運貨中造成的疏漏差錯。