货币符号

hóa tệ phù hào

Hán Việt: hóa tệ phù hào

Tổng quan

kí hiệu tiền tệ

Cấu tạo: 貨 (hóa) + 幣 (tệ) + 符 (phù) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ký hiệu tiền tệ
  • Tần suất từ kí hiệu tiền tệ

Từ liên quan

Gần nghĩa

符号学者 · 符号表现 · 符号逻辑 · 符號邏輯 · 货币主义 · 货币兑换 · 货币单位 · 货币危机