货币危机
hóa tệ nguy ki
Hán Việt: hóa tệ nguy ki · Pinyin: huò bì wēi jī
Tổng quan
khủng hoảng tiền tệ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khủng hoảng tiền tệ
- Tần suất từ khủng hoảng tiền tệ
- Biên soạn 貨幣危機 uòbì wēijī n. monetary crisis M:¹cì
Eng
- Cihui monetary crisis
- Tần suất từ 貨幣危機 uòbì wēijī n. monetary crisis M:¹cì
Đức
- Handedict Geldkrise