貨幣危機

huò bì wēi jī hóa tệ nguy ki

Hán Việt: hóa tệ nguy ki · Pinyin: huò bì wēi jī

Tổng quan

khủng hoảng tiền tệ

Cấu tạo: (hóa) + (tệ) + (nguy) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khủng hoảng tiền tệ

Eng

  • CC-CEDICT monetary crisis
  • Cihui monetary crisis