货币单位
hóa tệ đan vị
Hán Việt: hóa tệ đan vị
Tổng quan
đồng côpêch (tiền Liên,xô, bằng một phần trăm rúp) đồng côpêch (tiền Liên,xô)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đơn vị tiền tệ
- Tần suất từ đồng côpêch (tiền Liên,xô, bằng một phần trăm rúp) đồng côpêch (tiền Liên,xô)
- Biên soạn 貨幣單位 uòbì dānwèi n. the monetary unit
Eng
- Cihui 貨幣單位 uòbì dānwèi n. the monetary unit
- Tần suất từ 貨幣單位 uòbì dānwèi n. the monetary unit