貨布
hóa bố
Hán Việt: hóa bố · Pinyin: huò bù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 王莽时货币名; 泛指货币。
- Tân Hoa Tự Điển 1.王莽时货币名。 2.泛指货币。
Eng
- Cihui 貨布 uòbù n. <hist.> currency introduced by Wang Mang
Hán Việt: hóa bố · Pinyin: huò bù