貨師 huò shī · hóa sư Hán Việt: hóa sư · Pinyin: huò shī Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 師 (sư)Pinyinhuò shīHán Việthóa sưCấu tạo貨 + 師 · hóa + sư nghĩa thành phần: hóa + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贩夫。Tân Hoa Tự Điển 1.贩夫。