貨帶 huò dài · hóa đái Hán Việt: hóa đái · Pinyin: huò dài Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 帶 (đái)Pinyinhuò dàiHán Việthóa đáiCấu tạo貨 + 帶 · hóa + đái nghĩa thành phần: hóa + đái