貨底 huò dǐ · hóa để Hán Việt: hóa để · Pinyin: huò dǐ Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 底 (để)Pinyinhuò dǐHán Việthóa đểCấu tạo貨 + 底 · hóa + để nghĩa thành phần: hóa + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指卖剩的商品。Tân Hoa Tự Điển 1.指卖剩的商品。