貨擔 huò dān · hóa đam Hán Việt: hóa đam · Pinyin: huò dān Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 擔 (đam)Pinyinhuò dānHán Việthóa đamCấu tạo貨 + 擔 · hóa + đam nghĩa thành phần: hóa + đam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"货郎担"。