貨損

huò sǔn hóa tổn

Hán Việt: hóa tổn · Pinyin: huò sǔn

Tổng quan

tổn thất trong vận chuyển

Cấu tạo: (hóa) + (tổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổn thất trong vận chuyển

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 货物在运输过程中发生的损坏 ~严重ㄧ禁止野蛮装卸,减少~。