貨櫃車

huò guì chē hóa quỹ xa

Hán Việt: hóa quỹ xa · Pinyin: huò guì chē

Tổng quan

(Đài Loan) xe tải container

Cấu tạo: (hóa) + (quỹ) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) xe tải container

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) container truck
  • Cihui 貨櫃車 uòguìchē n. container car M:³liàng