貨樣

huò yàng hóa dạng

Hán Việt: hóa dạng · Pinyin: huò yàng

Tổng quan

mẫu hàng: hàng mẫu

Cấu tạo: (hóa) + (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mẫu hàng: hàng mẫu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 货物的样品。

Eng

  • Cihui 貨樣 uòyàng* n. sample goods; sample M:ge/²jiàn