貨棚

huò péng hóa bằng

Hán Việt: hóa bằng · Pinyin: huò péng

Tổng quan

quầy có mái che | nhà kho

Cấu tạo: (hóa) + (bằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quầy có mái che | nhà kho

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搭棚的货摊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搭棚的货摊。

Eng

  • CC-CEDICT covered stall|shed
  • Cihui covered stall; shed