貨殖
hóa thực
Hán Việt: hóa thực · Pinyin: huò zhí
Tổng quan
kinh doanh thương nghiệp và khai thác mỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui kinh doanh thương nghiệp và khai thác mỏ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代指经商营利。
Eng
- Cihui 貨殖 uòzhí v. <wr.> 1. engage in trade 2. hoard commodities to profiteer 3. accumulate money to generate interest 4. increase wealth