貨泉
hóa tuyền
Hán Việt: hóa tuyền · Pinyin: huò quán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 王莽时货币名; 货币的通称; 指财政。
- Tân Hoa Tự Điển 1.王莽时货币名。 2.货币的通称。 3.指财政。
Eng
- Cihui 貨泉 uòquán n. <hist.> currency introduced by Wang Mang