貨法 huò fǎ · hóa pháp Hán Việt: hóa pháp · Pinyin: huò fǎ Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 法 (pháp)Pinyinhuò fǎHán Việthóa phápCấu tạo貨 + 法 · hóa + pháp nghĩa thành phần: hóa + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 货币流通的法令; 谓谋利而违法。Tân Hoa Tự Điển 1.货币流通的法令。 2.谓谋利而违法。