貨流 huò liú · hóa lưu Hán Việt: hóa lưu · Pinyin: huò liú Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 流 (lưu)Pinyinhuò liúHán Việthóa lưuCấu tạo貨 + 流 · hóa + lưu nghĩa thành phần: hóa + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 货物从一地向另一地的运输流动:~量丨~畅通。EngCihui 貨流 uòliú* n. flow of goods