貨源

huò yuán hóa nguyên

Hán Việt: hóa nguyên · Pinyin: huò yuán

Tổng quan

nguồn cung hàng hóa nguồn hàng。貨物的來源。 貨源充足 nguồn hàng đầy đủ 開闢貨源 khai thác nguồn hàng 擴大貨源 mở rộng nguồn hàng

Cấu tạo: (hóa) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguồn cung hàng hóa nguồn hàng。貨物的來源。 貨源充足 nguồn hàng đầy đủ 開闢貨源 khai thác nguồn hàng 擴大貨源 mở rộng nguồn hàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貨物的來源。如:「春節將至,各種蔬果、魚肉等應節食品貨源充足。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 货物的来源~充足 ㄧ开辟~ㄧ扩大~。

Eng

  • CC-CEDICT supply of goods
  • Cihui supply of goods