貨箱 huò xiāng · hóa tương Hán Việt: hóa tương · Pinyin: huò xiāng Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 箱 (tương)Pinyinhuò xiāngHán Việthóa tươngCấu tạo貨 + 箱 · hóa + tương nghĩa thành phần: hóa + tương Nghĩa EngCihui 貨箱 huòxiāng n. packing box; container M:ge/²zhī