貨腰 hóa yêu Hán Việt: hóa yêu Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 腰 (yêu)Hán Việthóa yêuCấu tạo貨 + 腰 · hóa + yêu nghĩa thành phần: hóa + yêu Nghĩa EngCihui 貨腰 uòyāo n. taxi dancer