貨節 huò jié · hóa tiết Hán Việt: hóa tiết · Pinyin: huò jié Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 節 (tiết)Pinyinhuò jiéHán Việthóa tiếtCấu tạo貨 + 節 · hóa + tiết nghĩa thành phần: hóa + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代商人通过关卡所用的凭证。Tân Hoa Tự Điển 1.古代商人通过关卡所用的凭证。