貨貢 huò gòng · hóa cống Hán Việt: hóa cống · Pinyin: huò gòng Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 貢 (cống)Pinyinhuò gòngHán Việthóa cốngCấu tạo貨 + 貢 · hóa + cống nghĩa thành phần: hóa + cống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指金﹑玉﹑龟﹑贝等珍贵贡品。Tân Hoa Tự Điển 1.指金﹑玉﹑龟﹑贝等珍贵贡品。