貨財

huò cái hóa tài

Hán Việt: hóa tài · Pinyin: huò cái

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"货材"; 货物,财物; 特指钱币。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"货材"。 2.货物,财物。 3.特指钱币。