貨賬

huò zhàng hóa trướng

Hán Việt: hóa trướng · Pinyin: huò zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹货款。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹货款。