貨賕 huò qiú · hóa cầu Hán Việt: hóa cầu · Pinyin: huò qiú Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 賕 (cầu)Pinyinhuò qiúHán Việthóa cầuCấu tạo貨 + 賕 · hóa + cầu nghĩa thành phần: hóa + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用财物买通他人; 用以买通他人的财物。Tân Hoa Tự Điển 1.用财物买通他人。 2.用以买通他人的财物。