貨車車廂

hóa xa xa sương

Hán Việt: hóa xa xa sương

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa chở hàng (Anh good train)

Cấu tạo: (hóa) + (xa) + (xa) + (sương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa chở hàng (Anh good train)