質仁 zhì rén · chất nhân Hán Việt: chất nhân · Pinyin: zhì rén Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 仁 (nhân)Pinyinzhì rénHán Việtchất nhânCấu tạo質 + 仁 · chất + nhân nghĩa thành phần: chất + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 质朴仁爱。Tân Hoa Tự Điển 1.质朴仁爱。