質仆 zhì pú · chất phó Hán Việt: chất phó · Pinyin: zhì pú Tổng quan chất phác Cấu tạo: 質 (chất) + 仆 (phó)Pinyinzhì púHán Việtchất phóCấu tạo質 + 仆 · chất + phó nghĩa thành phần: chất + phó Nghĩa ViệtCihui chất phác