质仆

zhì púchất phó

Hán Việt: chất phó · Pinyin: zhì pú

Tổng quan

chất phác

Cấu tạo: 質 (chất) + 仆 (phó)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất phác
  • Google Alex v6 sự đơn giản
  • VietPhrases chất phác

Đức

  • Handedict Einfachheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

仆人 · 仆仆 · 仆从 · 仆地 · 仆妇 · 仆役 · 仆欧 · 仆滅