质体

zhì tǐchất thể

Hán Việt: chất thể · Pinyin: zhì tǐ

Tổng quan

(sinh vật học) thể hạt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.体质; 形体。

Cấu tạo: 質 (chất) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thể hạt
  • Tần suất từ (sinh vật học) thể hạt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.体质; 形体。

Từ liên quan

Gần nghĩa

质体丝 · 质体系 · 体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内