質體
chất thể
Hán Việt: chất thể · Pinyin: zhì tǐ
Tổng quan
(sinh vật học) thể hạt
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh vật học) thể hạt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 体质;形体。
- Tân Hoa Tự Điển 1.体质;形体。
Hán Việt: chất thể · Pinyin: zhì tǐ
(sinh vật học) thể hạt