質俚 zhì lǐ · chất lí Hán Việt: chất lí · Pinyin: zhì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 俚 (lí)Pinyinzhì lǐHán Việtchất líCấu tạo質 + 俚 · chất + lí nghĩa thành phần: chất + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 质朴俚俗。Tân Hoa Tự Điển 1.质朴俚俗。