質力

zhì lì chất lực

Hán Việt: chất lực · Pinyin: zhì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (chất) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指物质和能量; 物质力量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指物质和能量。 2.物质力量。