質劣 chất liệt Hán Việt: chất liệt Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 劣 (liệt)Hán Việtchất liệtCấu tạo質 + 劣 · chất + liệt nghĩa thành phần: chất + liệt Nghĩa EngCihui 質劣 hìliè v.p. poor quality