質厚 zhì hòu · chất hậu Hán Việt: chất hậu · Pinyin: zhì hòu Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 厚 (hậu)Pinyinzhì hòuHán Việtchất hậuCấu tạo質 + 厚 · chất + hậu nghĩa thành phần: chất + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 质朴敦厚。Tân Hoa Tự Điển 1.质朴敦厚。