質契 zhì qì · chất khế Hán Việt: chất khế · Pinyin: zhì qì Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 契 (khế)Pinyinzhì qìHán Việtchất khếCấu tạo質 + 契 · chất + khế nghĩa thành phần: chất + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 契约,契据。Tân Hoa Tự Điển 1.契约,契据。