質定 zhì dìng · chất định Hán Việt: chất định · Pinyin: zhì dìng Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 定 (định)Pinyinzhì dìngHán Việtchất địnhCấu tạo質 + 定 · chất + định nghĩa thành phần: chất + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹考订。Tân Hoa Tự Điển 1.犹考订。