質實 zhì shí · chất thật Hán Việt: chất thật · Pinyin: zhì shí Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 實 (thật)Pinyinzhì shíHán Việtchất thậtCấu tạo質 + 實 · chất + thật nghĩa thành phần: chất + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 质朴诚实; 平直而拘于事实; 根据事实。Tân Hoa Tự Điển 1.质朴诚实。 2.平直而拘于事实。 3.根据事实。