质审 chất thẩm Hán Việt: chất thẩm Tổng quan Cấu tạo: 质 (chất) + 审 (thẩm)Hán Việtchất thẩmCấu tạo质 + 审 · chất + thẩm nghĩa thành phần: chất + thẩm