質對
chất đối
Hán Việt: chất đối · Pinyin: zhì duì
Tổng quan
đối chất: đối chứng
Nghĩa
Việt
- Cihui đối chất: đối chứng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对证;对质:当面~。
Eng
- Cihui 質對 hìduì v. 1. confront (in court) 2. verify; check