質幹 zhì gàn · chất cán Hán Việt: chất cán · Pinyin: zhì gàn Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 幹 (cán)Pinyinzhì gànHán Việtchất cánCấu tạo質 + 幹 · chất + cán nghĩa thành phần: chất + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 躯体; 泛指事物的主体。Tân Hoa Tự Điển 1.躯体。 2.泛指事物的主体。