質強

zhì qiáng chất cường

Hán Việt: chất cường · Pinyin: zhì qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chất) + (cường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 质朴坚强。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.质朴坚强。